click below
click below
Normal Size Small Size show me how
Oil Exploration
KT-TC-ĐT
| Question | Answer |
|---|---|
| Occidental (adj) | thuộc về phương Tây, Tây Âu, Âu Mỹ |
| occidental (n) | người phương Tây |
| to sign an agreement | ký hiệp định, ký hợp đồng |
| reliquish(v) | từ bỏ, bỏ, buông |
| offshore (adj) | xa bờ biển, ngoài khơi |
| state-owned | quốc doanh |
| country manager | Giám đốc chi nhánh khu vực |
| to sign a memorandum of understanding | ký biên bản ghi nhớ |
| block | lô, khối |
| a production sharing agreement | hợp đồng chia sản phẩm |
| oil industry base | cơ sở công nghiệp dầu khí |
| exploration | sự thăm dò, khảo sát tỉ mỉ,sự thám hiểm |
| explore (v) | thăm dò, thám hiểm |
| natural gas | khí đốt thiên nhiên |
| cooperation | sự hợp tác, cộng tác |
| corperation | Cty TNHH (Mỹ), Tcty (VN) |
| joint-venture | liên doanh |
| expertise (n) | sự thành thạo, tinh thông, sự giám định |
| Chairman and Managing Director | Chủ tịch kiêm TGĐ điều hành |
| ongoings | những việc đương xảy ra |
| production sharing contract | hợp đồng phân chia sản phẩm |
| subsequently (adv) | rồi thì, sau đó |
| to farm out | phát canh, cho thầu |
| prime concern | mối quan tâm hàng đầu |
| efficiency (n) | hiệu năng |
| representative (n) | đại diện, đại biểu |
| exploitation (n) | sự khai thác |
| petroleum and natural gas field | lĩnh vực dầu và khí đốt thiên nhiên |
| black gold | vàng đen |
| glum (adj) | buồn bã, cau có, nhăn nhó |
| awake | (v) thức tỉnh |
| awake to | ý thức được |
| hazard (n) | điều may rủi, sự hiểm nguy |
| meagre (adj) | kém cỏi, không đủ/gầy ốm |
| reward | phần thưởng, |
| subdue (n) | chế ngự, chinh phục/làm nhẹ |
| to exhibit | phô bày, triển lãm |
| ware (n) | hàng hóa |
| Fair (n) | hội chợ, chợ phiên |
| head of Southeast Asia operations | Trưởng chi nhánh phụ trách điều phối tại ĐNA |
| watchword (n) | mật hiệu, khẩu hiệu |
| disappoint (v) | làm thất vọng, làm chán nản |
| draw (v) | lôi kéo, hấp dẫn, phác họa, rút ra |
| comfort (n) | sự tiện nghi, sự dễ chịu, niềm an ủi |
| discovery (n) | điều khám phá |
| oil exploration | sự thăm dò dầu khí |
| plainly (adv) | rõ ràng, nói thẳng ra, đơn giản |
| hazardous (adj) | cheo leo, nguy hiểm |
| abrupt (adj) | bất ngờ, bất thần |
| abruptly (adv) | một cách bất thần |
| dampen (v) | làm nản chí, cụt hứng |
| prospector (n) | người thăm dò, người điều tra |
| modest level | mức độ khiêm nhường |
| tough (adj) | nặng nhọc, khỏe mạnh, chịu đựng được sương gió |
| consortium | liên hội/hiệp định giữa các tập đoàn độc quyền nhằm mục đích chia nhau mua trái khoản trong và ngoài nước |
| the remaining | phần còn lại |
| branch (n) | chi nhánh |
| exploratory (adj) | để thăm dò, để thám hiểm = explorative |
| caliber/calibre | phẩm chất, hạng cỡ/năng lực/tính chất |
| drilling | sự khoan |
| determine (v) | xác định |
| precisely | một cách chính xác |
| scope (n) | phạm vi, tầm xa, mục tiêu |
| gauge (v) | đo, định cỡ, định giá, làm cho đúng quy cách |
| national company | công ty quốc gia |
| concession (n) | sự nhượng, sự đặc hứa, sự phân nhượng |
| in turn | lần lượt |
| stake | tiền đặt, tiền góp vào |
| partner (n) | đối tác |