click below
click below
Normal Size Small Size show me how
Foreing project
KT-TC-ĐT
| Question | Answer |
|---|---|
| foreign projects | dự án nước ngoài |
| State committee for Cooperaton and Investment | UBNN về Hợp tác và Đầu tư |
| to capitalize (v) | huy động vốn, sử dụng vốn, cần đến số vốn |
| to be licensed | được cấp giấy phép |
| to be granted licences | được đồng ý cấp phép,được cho phép (hoạt động) |
| to be revoked | bị thu hồi |
| major economic centres | các trung tâm kinh tế trọng điểm |
| surprising ratio | tỉ lệ đáng ngạc nhiên |
| the world average | tỷ lệ bình quân TG |
| construction worker | công nhân XD |
| service worker | công nhân dịch vụ |
| to be directly engaged in production | trực tiếp tham gia sản xuất |