click below
click below
Normal Size Small Size show me how
WB new loan
KT-TC-Dt
| Question | Answer |
|---|---|
| praise (v) | ca ngợi, tán dương |
| facility (n) | sự dễ dàng, trội chảy, tài khéo léo |
| facilities (n) | điều kiện thuận lợi, dễ dàng |
| adjustment | sự điều chỉnh, sự hòa giải, sự dàn xếp |
| structural | thuộc kết cấu, thuộc xây dựng |
| resume (v) | lại bắt đầu, lại tiếp tục/lấy lại/chiếm lại/hồi phục lại |
| appeal (n) | lời kêu gọi |
| GATT (General Agreement on Tariff and Trade) | Hiệp ước chung về Thuế quan và thương mại |
| finance (v) | tài trợ,làm công tác tài chính |
| tune (v) | làm cho hòa hợp, điều chỉnh, làm cho phù hợp |
| internal economic reform | sự biến đổi kinh tế trong nước |
| confidence (n) | sự tin cậy |
| affort (n) | nỗ lực |
| World Bank's board | Hội đồng quản trị Ngân Hàng Thế Giới |
| credit (n) | tín dụng, tiền cho vay, sự cho nợ |
| approve (n) | chấp thuận, tán đồng, phê chuẩn/duyệt |
| hiatus (n) | chỗ gián đoạn, đứt quãng |
| education | giáo dục |
| transport | phương tiện đi lại, sự chuyên chở, sự vận tải |
| agricultural (adj) | thuộc về nông nghiệp |
| to assume | đảm đương, gánh vác, nắm lấy/cho rằng |
| to chair (v) | cử làm chủ tịch, chủ tọa |
| donor (n) | người cho, người tặng, người quyên góp, người ủy thác |
| pledge (v) | cầm cố, đợ, thế chấp, hứa, cam kết |
| Central Bank Governor | Thống đốc Ngân hàng Trung Ương |
| Outlook | quan điểm, cách nhìn, viễn cảnh/triển vọng/sự đề phòng |
| remarkable | đáng kể |
| assistance | sự giúp đỡ, sự trợ giúp |
| international community | cộng đồng thế giới |
| support (n) | sự hỗ trợ, sự yểm trợ |
| promote (v) | đẩy mạnh, xúc tiến, khuyến khích, đề xướng |
| comprehensive (adj) | toàn diện, bao hàm/ lĩnh hội nhanh |
| to expand (v) | phát triển rộng ra |
| favourable (adj) | hứa hẹn tốt, thuận lợi/có thiện chí/tán thành |
| employment (n) | sự sử dụng, sự dùng |
| industrial sector | khu vực công nghiệp |
| economic growth | sự tăng trưởng kinh tế |
| to lift (v) | bãi bỏ |
| proposal (n) | đề nghị |
| to set up (v) | thiết lập |
| financial and economic community | cộng đồng kinh tế, tài chính |
| prompt | nhanh nhẹn, ngay tức khắc |
| foster | khuyến khích, nuôi dưỡng |
| generate (v) | làm phát sinh ra |
| properity (n) | sự thịnh vượng |