click below
click below
Normal Size Small Size show me how
aid
Thời sự quốc tế
| Question | Answer |
|---|---|
| relief (n) | sự cứu tế, cứu trợ |
| colonel (n) | đại tá |
| watershed (n) | đường phân, nước, lưu vực sông/bước quyết định, bước ngoặt |
| mission | task |
| to bar | ngăn cản, cấm chỉ |
| service abroad | hoạt động ở hải ngoại |
| rifle | súng trường |
| disembark | bốc dỡ |
| deployment (n) | sự triển khai quân |
| huminitarian (adj) | tính nhân đạo |
| to behave oneself | cư xử cho phải phép |
| manner | cách, thái độ, cử chỉ |
| inspire(v) | truyền, gây (tình cảm)cho ai |
| standard | tiêu chuẩn, chuẩn mực |
| involvement (n) | sự dính dáng, tình trạng rắc rối, tình trạng bị lôi cuốn vào |
| judge | phán xử, xét đoán, đánh giá |