click below
click below
Normal Size Small Size show me how
Rebel attack
Thời sự quốc tế
| Question | Answer |
|---|---|
| to tople (down/over) | ngã, đổ nhào, lật đổ, làm ngã |
| breakaway (n) | sự rời xa, sự ly khai |
| to shoot down | bắn rơi |
| a government plane | phi cơ chính phủ |
| crew | phi hành đoàn |
| military helicopter | trực thăng quân sự |
| to bring down | đưa xuống, hạ xuống, bắn rơi |
| aircraft | máy bay |
| raid(n) | cuộc tấn công bất ngờ |
| to blame something on someone | đổ lỗi cho ai, đổ lỗi cái gì vào đầu ai |
| independently (adv) | độc lập |
| to confirm | xác nhận, phê chuẩn |
| air force | không lực |
| unilateral | đơn phương |
| missile (n) | tên lửa |
| guided missile | tên lửa điều khiển |
| military post | vị trí quân sự |
| to kill | giết |
| to wound | làm bị thương |
| to attack | tấn công |