click below
click below
Normal Size Small Size show me how
coup attempt
Thời sự quốc tế
| Question | Answer |
|---|---|
| coup (n) | việc làm táo bạo, đảo chính, chính biến, lật đổ |
| attempt (n) | sự thử, cố gắng |
| attempt (v) | cố gắng, thử, toan, mưu hại, gắng chiếm lấy, thử đánh chiếm |
| disclose (v) | mở ra, vạch trán ra, để lộ ra |
| coup d'etat (gốc tiếng Pháp) | cuộc đảo chính |
| authority (n) | uy quyền, quyền lực |
| authorities (n) | nhà đương cục, nhà chức trách |
| assure (v) | cam đoan, làm cho tin chắc |
| civil war | nội chiến |
| rebel forces | lực lượng chống đối, lực lượng phiến loạn |
| key positions | những vị trí trọng yếu |
| security headquarters | sự chỉ huy, tổng hành dinh an ninh |
| unfortunate (adj) | không may, bất hạnh |
| unfortunately | đáng tiếc |
| armed forces | quân lực |
| show (v) | xuất hiện |
| insist on | cứ nhất định, khăng khăng đòi, nhấn mạnh, khẳng định |
| uprising (n) | sự nổi dậy, sự đứng dậy |
| peter out (v) | đuối dần, mất dần |
| healthy (adj) | khỏe mạnh, lành mạnh |
| to rise to one's feet | đứng bật dậy |
| statehood | đoàn thể quốc gia |
| overcome (v) | khắc phục, vượt qua |
| enemy forces | lực lượng địch |
| stability | sự ổn định, sự vững vàng |
| televised address | thông điệp đọc qua hệ thống truyền hình |
| loyal | trung thành |
| downfall | sự sa sút, suy vi, suy sụp |
| predecessor | người đi trước, tiền nhiệm |
| demonstrate (v) | biểu lộ |
| support | sự ủng hộ |