click below
click below
Normal Size Small Size show me how
Election
Thời sự quốc tế
| Question | Answer |
|---|---|
| to choose | chọn lựa |
| Prime Minister | Thủ tướng |
| president-elect | tổng thống mới được bầu chưa nhậm chức |
| tradition | truyền thống |
| poll (v) | thu phiếu bầu của ai/thu được số phiếu bầu/bỏ phiếu |
| vote (n) | lá phiếu, biểu quyết thông qua |
| vote (v) | bỏ phiếu, biểu quyết thông qua |
| assassination (n) | sự ám sát |
| term (n) | nhiệm kỳ |
| presidential victory | thắng cử trong cuộc bầu cử Tổng thống |
| unilateral (adj) | đơn phương, ở về một phía |
| ceasefire | ngưng bắn |
| initiate (v) | khởi đầu/làm lễ kết nạp |
| military sources | những nguồn tin quân sự |
| clandestine (adj) | giấu giếm, bí mật |
| radio station | đài phát thanh |
| truce (n) | sự ngừng bắn, sự tạm đình |
| inauguration (n) | lễ tấn phong, lễ nhậm chức, lễ khai mạc, lễ khánh thành |
| intercept (n) | phần bị chắn |
| intercep (v) | chắn, chặn, chặn đứng |
| defensive operations | các hoạt động phòng ngự |
| reaction (n) | phản ứng |
| Defense Ministry | Bộ Quốc Phòng |
| Minister | Tổng trưởng (một Bộ - Liên hiệp Anh) |
| Minister of State | Quốc vụ khanh (một Bộ - Liên hiệp Anh) |
| Junior Minister | Thứ trưởng |