click below
click below
Normal Size Small Size show me how
Fuel situation
Thời sự quốc tế
| Question | Answer |
|---|---|
| critical | nguy kịch, hay chỉ trích, phê bình |
| northeast | đông bắc |
| to prevent | ngăn cản, đối phó trước, giải quyết trước |
| convoy | đoàn hộ tống, đoàn tàu được hộ tống |
| to deny | chối từ |
| clearance (n) | sự dọn quay, sự rời bến, phép giải ngũ |
| military commander | chỉ huy quân sự |
| UN Protection Force (UNPROFOR) | Lực lượng bảo an của LHQ |
| to warn | cảnh cáo, báo cho biết |
| enclave (n) | vùng đất bọc ở giữa |
| remain (n) | vùng đất bọc ở giữa |
| remain (n) | đồ thừa, tàn tích, di vật |
| to deploy | triển khai, dàn quân |
| operation (n) | hoạt động, thao tác, cuộc hành quân |
| to provide | cung cấp |
| humanitarian assistance | sự hỗ trợ, sự trợ giúp nhân đạo |
| safe (adj) | an toàn |
| problem (n) | vấn đề, bài toán, thế cờ |
| to launch (v) | phòng ra, ném ra, tung ra |
| closure (n) | sự bế mạc, sự đóng kín |
| to request | yêu cầu |
| exchange (n) | sự trao đổi |
| linkage (n) | sự nối lại, sự liên hợp |
| special representative | đại diện đặc biệt |
| UN Secretary General | Tổng thư ký LHQ |
| withdrawal | sự rút lui |
| demilitarize | triệt quân, phi quân sự hóa |
| commando | biệt kích, đặc công |
| deadline | thời hạn |
| offensive | tấn công |
| destroy | phá hủy |