click below
click below
Normal Size Small Size show me how
Interational flight
Thời sự quốc tế
| Question | Answer |
|---|---|
| international flight | chuyến bay quốc tế |
| to take off | cất cánh |
| air embargo | cấm vận (về) hàng không |
| regular line | đường bay thường lệ, tuyến đường bay thường lệ |
| to make the run | lập tuyến đường, lập đường bay |
| special convoy | đặc phái viên |
| decision (n) | quyết định |
| to ease | làm dễ chịu, làm bớt căng thăng,làm dịu |
| sanction (n) | sự trừng phạt |
| to set down | đặt xuống, để xuống/ghi chép lại |
| airport | phi trường, sân bay |
| welcome committee | ban đón tiếp |
| the rump Yugoslav goverment | Chín phủ của nước Nam Tư còn lại |
| statement (n) | bản tuyên bố |
| the United Nations | Liên hiệp quốc |
| to lift | bãi bỏ |
| the remaining sanctions | những trừng phạt còn duy trì |
| to include | bao gồm |
| humanitarian purpose | mục đích nhân đạo |
| to impose | áp đặt, đặt để |
| support (n) | sự hỗ trợ, sự ủng hộ |
| to support | hỗ trợ, ủng hộ |
| probationary period | thời gian thử thách |
| probationary (adj) | đang trong thời gian thử thách, trong thời gian tập sự. |