click below
click below
Normal Size Small Size show me how
daily vocabs
| claw clip | = hair clip, clip |
| session | phiên/buổi phiên họp, kỳ họp |
| get down to doing sth | cố gắng làm gì đó mà rất ko muốn làm |
| get catfished | bị lừa trên mạng |
| interject (v) | ngắt lời ai đó |
| a couch potato | người lười biếng |
| take pain | chịu đau đớn |
| exacerbate | make sth worse |
| aesthetic (a) | thẩm mỹ, liên quan đến cái đẹp EX: Her aesthetic |
| social welfare | phúc lợi xã hội |
| psychotic (a) | thuộc về triệu chứng hoang tưởng |
| eye-catchy (a) | bắt mắt |
| thrilling (a) | kịch tính, hồi hộp |
| spendy (a) | expensive |
| constrain sb | ép buộc, bắt buộc ai làm cái gì |
| constraint (n) | constraint of sth - sự hạn chế với cái gì đó constraint on sth - sự hạn chế của ai đó, cái gì đó financial constraint on me |
| slop ̣(n) | thức ăn thừa |