click below
click below
Normal Size Small Size show me how
TIENG ANH 7GS UNIT 1
40 TỪ VỰNG TIẾNG ANH LỚP 7 GLOBAL SUCCESS - UNIT 1 HOBBIES
| Term | Definition |
|---|---|
| build dollhouses | (v phr) /bɪld ˈdɒlhaʊzɪz/: làm nhà búp bê |
| collect teddy bears | (v phr) /kəˈlekt ˈtedi beəz/: sưu tầm gấu bông |
| collect coins | (v phr) /kəˈlekt kɔɪnz/: sưu tầm tiền xu |
| collect stamps | (v phr) /kəˈlekt stæmps/: sưu tầm tem |
| collect books | (v phr) /kəˈlekt bʊks/: sưu tầm sách |
| make models | (v phr) /meɪk ˈmɒdlz/: làm mô hình |
| make pottery | (v phr) /meɪk ˈpɒtəri/: làm đồ gốm |
| make paper flowers | (v phr) /meɪk ˈpeɪpə ˈflaʊəz/: làm hoa giấy |
| ride a horse | (v phr) /raɪd ə hɔːs/: cưỡi ngựa |
| gardening | (n) /ˈɡɑːdnɪŋ/: việc làm vườn |
| go jogging | (v phr) /ɡəʊ ˈdʒɒɡɪŋ/: đi chạy bộ |
| go swimming | (v phr) /ɡəʊ ˈswɪmɪŋ/: đi bơi |
| go cycling | (v phr) /ɡəʊ ˈsaɪklɪŋ/: đi đạp xe |
| go camping | (v phr) /ɡəʊ ˈkæmpɪŋ/: đi cắm trại |
| go fishing | (v phr) /ɡəʊ ˈfɪʃɪŋ/: đi câu cá |
| do judo | (v phr) /duː ˈdʒuːdəʊ/: tập judo |
| do yoga | (v phr) /duː ˈjəʊɡə/: tập yoga |
| do exercise | (v phr) /duː ˈeksəsaɪz/: tập thể dục |
| do karate | (v phr) /duː kəˈrɑːti/: tập karate |
| do sit-ups | (v phr) /duː ˈsɪt ʌps/: tập gập bụng |
| play computer games | (v phr) /pleɪ kəmˈpjuːtə ɡeɪmz/: chơi game trên máy tính |
| play football | (v phr) /pleɪ ˈfʊtbɔːl/: chơi bóng đá |
| take photos | (v phr) /teɪk ˈfəʊtəʊz/: chụp ảnh |
| paint landscapes | (v phr) /peɪnt ˈlændskeɪps/: vẽ tranh phong cảnh |
| paint animals | (v phr) /peɪnt ˈænɪmlz/: vẽ tranh động vật |
| share a hobby with | (v phr) /ʃeər ə ˈhɒbi wɪð/: chia sẻ sở thích với ai |
| spend time | (v phr) /spend taɪm/: dành thời gian (làm gì) |
| take on responsibility | (v phr) /teɪk ɒn rɪˌspɒnsəˈbɪləti/: đảm nhận trách nhiệm |
| wait for plants to grow to maturity | (v phr) /weɪt fɔː plɑːnts tuː ɡrəʊ tuː məˈtʃʊərəti/: kiên nhẫn đợi cây phát triển đến trưởng thành |
| join in an activity | (v phr) /dʒɔɪn ɪn ən ækˈtɪvəti/: tham gia vào một hoạt động |
| develop creativity | (v phr) /dɪˈveləp ˌkriːeɪˈtɪvəti/: phát triển sự sáng tạo |
| make you strong and fit | (v phr) /meɪk juː strɒŋ ænd fɪt/: giúp bạn khỏe mạnh và thon gọn |
| reduce stress | (v phr) /rɪˈdjuːs stres/: giảm căng thẳng |
| help you be more patient | (v phr) /help juː biː mɔː ˈpeɪʃnt/: giúp bạn kiên nhẫn hơn |
| help your hands and eyes work well together | (v phr) /help jɔː hændz ænd aɪz wɜːk wel təˈɡeðə/: giúp phối hợp tay và mắt linh hoạt |
| teach children about nature | (v phr) /tiːtʃ ˈtʃɪldrən əˈbaʊt ˈneɪtʃə/: dạy trẻ em về thiên nhiên |
| learn valuable lessons | (v phr) /lɜːn ˈvæljuəbl ˈlesnz/: học những bài học quý giá |
| hobby | (n) /ˈhɒbi/ sở thích, thú tiêu khiển |