click below
click below
Normal Size Small Size show me how
Tieng Anh 11 Unit 3
Từ vựng Anh Việt TA 11 unit 3 Cities of the future
| Term | Definition |
|---|---|
| infrastructure | (n) /ˈɪnfrəstrʌktʃə(r)/ cơ sở hạ tầng |
| sensor | (n) /ˈsensə(r)/ thiết bị cảm biến |
| skyscraper | (n) /ˈskaɪskreɪpə(r)/ tòa nhà chọc trời |
| pedestrian | (n, adj) /pəˈdestriən/ người đi bộ / dành cho người đi bộ |
| liveable | (adj) /ˈlɪvəbl/ đáng sống |
| sustainable | (adj) /səˈsteɪnəbl/ bền vững |
| efficiently | (adv) /ɪˈfɪʃntli/ một cách hiệu quả |
| privacy | (n) /ˈprɪvəsi/ sự riêng tư |
| interact | (v) /ˌɪntərˈækt/ tương tác |
| operate | (v) /ˈɒpəreɪt/ vận hành, hoạt động |
| biodiversity | (n) /ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsəti/ sự đa dạng sinh học |
| smart city | (np) thành phố thông minh |
| green city | (np) thành phố xanh |
| city dweller | (np) cư dân thành phố |
| public transport | (np) phương tiện giao thông công cộng |
| private vehicle | (np) phương tiện cá nhân |
| high-rise building | (np) tòa nhà cao tầng |
| urban centre | (np) trung tâm đô thị |
| traffic jam | (np) sự ùn tắc giao thông |
| roof garden | (np) vườn trên sân thượng |
| cycle path | (np) làn đường dành cho xe đạp |
| pedestrian zone | (np) khu vực dành cho người đi bộ |
| carbon footprint | (np) lượng khí thải carbon |
| renewable energy | (np) năng lượng tái tạo |
| sense of community | (np) ý thức cộng đồng |
| cope with | (phr v) đối mặt / giải quyết (vấn đề) |
| limit carbon footprint | (v phr) hạn chế lượng khí thải carbon |
| reduce carbon footprint | (v phr) cắt giảm lượng khí thải carbon |
| lose one's privacy | (v phr) mất quyền riêng tư |
| get familiar with | (v phr) làm quen với (thiết bị, công nghệ) |
| interact face to face | (v phr) tương tác trực tiếp mặt đối mặt |
| make room for | (v phr) tạo không gian / khoảng trống cho |