click below
click below
Normal Size Small Size show me how
Tieng Anh 10 Unit 2
từ vựng TA 10 Global success Unit 2
| Term | Definition |
|---|---|
| carbon footprint | (np) /ˈkɑːbən fʊtprɪnt/ dấu chân carbon, lượng phát thải khí nhà kính quy đổi CO2 |
| eco-friendly | (adj) /ˌiːkəʊ ˈfrendli/ thân thiện với môi trường |
| household appliance | (np) thiết bị gia dụng (tủ lạnh, TV...) |
| energy | (n) /ˈenədʒi/ năng lượng |
| litter | (n, v) /ˈlɪtə(r)/ rác rưởi nơi công cộng; xả rác |
| organic | (adj) /ɔːˈɡænɪk/ hữu cơ (không dùng hóa chất) |
| sustainable | (adj) /səˈsteɪnəbl/ bền vững, không gây hại môi trường |
| natural resource | (np) tài nguyên thiên nhiên |
| awareness | (n) /əˈweənəs/ nhận thức |
| adopt | (v) /əˈdɒpt/ áp dụng, chọn theo (lối sống, phương pháp) |
| reduce | (v) /rɪˈdjuːs/ giảm bớt, cắt giảm |
| recycle | (v) /ˌriːˈsaɪkl/ tái chế |
| reuse | (v) /ˌriːˈjuːz/ tái sử dụng |
| refillable | (adj) /ˌriːˈfɪləbl/ có thể làm đầy lại, tái nạp |
| chemical | (n) /ˈkemɪkl/ hóa chất |
| estimate | (v) /ˈestɪmeɪt/ ước tính, ước lượng |
| emission | (n) /ɪˈmɪʃn/ sự thải ra, khí phát thải |
| adopt a greener lifestyle | (v phr) áp dụng lối sống xanh hơn |
| reduce your carbon footprint | (v phr) giảm dấu chân carbon của bạn |
| raise awareness of environmental issues | (v phr) nâng cao nhận thức về các vấn đề môi trường |
| clean up the park | (phr v) dọn dẹp công viên / đường phố |
| set up a club | (phr v) thành lập một câu lạc bộ / tổ chức |
| drop litter | (v phr) vứt rác, xả rác bừa bãi |
| pick up litter | (v phr) nhặt rác |
| turn off household appliances | (v phr) tắt các thiết bị gia dụng khi không dùng |
| cut down on plastic use | (phr v) cắt giảm việc sử dụng đồ nhựa |
| sort and recycle waste | (v phr) phân loại và tái chế rác thải |
| shop with reusable bags | (v phr) mua sắm với túi tái sử dụng |
| use refillable water bottles | (v phr) dùng bình nước có thể làm đầy lại |
| buy organic food | (v phr) mua thực phẩm hữu cơ |
| break down into small pieces | (phr v) phân hủy thành các mảnh nhỏ |
| cause harm to the environment | (v phr) gây hại cho môi trường |
| save energy | (v phr) tiết kiệm năng lượng |
| protect natural resources | (v phr) bảo vệ tài nguyên thiên nhiên |
| take part in a green event | (v phr) tham gia một sự kiện xanh |
| participate in a green event | (v phr) tham gia một sự kiện xanh |
| water small trees and flowers | (v phr) tưới cây nhỏ và hoa |
| collect used items | (v phr) thu gom đồ đã qua sử dụng |
| public transport | (np) phương tiện giao thông công cộng |