click below
click below
Normal Size Small Size show me how
Tieng Anh 11 Unit 1
Từ vựng Anh - Việt TA 11 unit 1 a long and healthy life
| Term | Definition |
|---|---|
| treatment | (n) /ˈtriːtmənt/ sự điều trị, phương pháp chữa bệnh |
| strength | (n) /streŋθ/ sức mạnh, thể lực |
| muscle | (n) /ˈmʌsl/ cơ bắp |
| examine | (v) /ɪɡˈzæmɪn/ khám, kiểm tra sức khỏe |
| bacteria | (n) /bækˈtɪəriə/ vi khuẩn |
| virus | (n) /ˈvaɪrəs/ vi-rút |
| antibiotic | (n) /ˌæntibaɪˈɒtɪk/ thuốc kháng sinh |
| nutrient | (n) /ˈnjuːtriənt/ chất dinh dưỡng |
| ingredient | (n) /ɪnˈɡriːdiənt/ thành phần, nguyên liệu |
| fitness | (n) /ˈfɪtnəs/ sự khỏe khoắn, sung sức |
| disease | (n) /dɪˈziːz/ bệnh tật |
| illness | (n) /ˈɪlnəs/ sự ốm đau |
| organism | (n) /ˈɔːɡənɪzəm/ sinh vật, thực thể sống |
| germ | (n) /dʒɜːm/ vi trùng |
| balanced diet | (np) chế độ ăn uống cân bằng |
| regular exercise | (np) tập thể dục đều đặn |
| life expectancy | (np) tuổi thọ trung bình |
| healthy lifestyle | (np) lối sống lành mạnh |
| bad habit(s) | (np) thói quen xấu |
| healthy habit(s) | (np) thói quen tốt cho sức khỏe |
| fast food | (np) đồ ăn nhanh |
| fresh fruits and vegetables | (np) hoa quả và rau tươi |
| food label | (np) nhãn thực phẩm |
| energy drink | (np) nước tăng lực |
| electronic device | (np) thiết bị điện tử |
| food poisoning | (np) ngộ độc thực phẩm |
| star jump | (np) động tác nhảy dang tay chân |
| press-up | (np) động tác chống đẩy |
| work out | (phr v) tập thể dục, tập thể hình |
| give up | (phr v) từ bỏ (thói quen xấu) |
| cut down on | (phr v) cắt giảm (đường, chất béo, đồ ăn nhanh...) |
| suffer from | (v phr) chịu đựng, bị nhiễm/mắc bệnh |
| stay up late | (v phr) thức khuya |
| be full of energy | (v phr) tràn đầy năng lượng |
| fall asleep | (v phr) đi vào giấc ngủ |
| burn fat | (v phr) đốt cháy mỡ thừa |
| lift weights | (v phr) nâng tạ / tập tạ |
| go to bed early | (v phr) đi ngủ sớm |
| run on the spot | (v phr) chạy tại chỗ |