click below
click below
Normal Size Small Size show me how
Tieng Anh 11 Unit 2
| Term | Definition |
|---|---|
| generation | (n) /ˌdʒenəˈreɪʃn/ thế hệ |
| conflict | (n) /ˈkɒnflɪkt/ sự xung đột, tranh cãi |
| argument | (n) /ˈɑːɡjumənt/ sự tranh luận, cãi vã |
| characteristic | (n) /ˌkærəktəˈrɪstɪk/ đặc điểm, đặc tính |
| curious | (adj) /ˈkjʊəriəs/ tò mò, ham học hỏi |
| critical | (adj) /ˈkrɪtɪkl/ có tính phản biện |
| value | (n, v) /ˈvæljuː/ giá trị, coi trọng |
| respect | (v, n) /rɪˈspekt/ tôn trọng, sự tôn trọng |
| limit | (v, n) /ˈlɪmɪt/ giới hạn, hạn chế |
| adapt | (v) /əˈdæpt/ thích nghi |
| influence | (v, n) /ˈɪnfluəns/ gây ảnh hưởng |
| hire | (v) /ˈhaɪə(r)/ thuê, tuyển dụng |
| freedom | (n) /ˈfriːdəm/ sự tự do |
| honesty | (n) /ˈɒnəsti/ tính trung thực |
| individualism | (n) /ˌɪndɪˈvɪdʒuəlɪzəm/ chủ nghĩa cá nhân |
| experience | (n, v) /ɪkˈspɪəriəns/ trải nghiệm |
| view | (n) /vjuː/ quan điểm |
| common characteristics | (np) những đặc điểm chung |
| generation gap | (np) khoảng cách thế hệ |
| nuclear family | (np) gia đình hạt nhân (bố mẹ và con cái) |
| extended family | (np) đại gia đình / gia đình đa thế hệ |
| traditional view(s) | (np) quan điểm truyền thống |
| cultural value(s) | (np) giá trị văn hóa |
| generational conflict | (np) xung đột giữa các thế hệ |
| generational differences | (np) sự khác biệt giữa các thế hệ |
| digital native(s) | (np) người sinh ra trong thời đại kỹ thuật số |
| screen time | (np) thời gian sử dụng thiết bị màn hình |
| gender roles | (np) vai trò giới tính |
| breadwinner | (n) /ˈbredwɪnə(r)/ trụ cột gia đình |
| family conflicts | (np) xung đột trong gia đình |
| social media | (np) phương tiện truyền thông mạng xã hội |
| follow in one's footsteps | (v phr) nối nghiệp / theo chân ai đó |
| bridge the generation gap | (v phr) thu hẹp / xóa bỏ khoảng cách thế hệ |
| hold traditional views (about sth) | (v phr) giữ quan điểm truyền thống |
| be open to new ways of thinking | (v phr) cởi mở với những cách suy nghĩ mới |
| be responsible for | (v phr) chịu trách nhiệm cho |
| have fixed ideas about... | (v phr) có tư tưởng cố định / bảo thủ |
| argue over / about small things | (v phr) tranh cãi về những việc nhỏ nhặt |
| come into conflict with sb | (v phr) xảy ra xung đột với ai |
| work through (changes/problems) | (v phr) vượt qua / giải quyết khó khăn |
| experiment with sth | (v phr) thử nghiệm / trải nghiệm cái mới |
| adapt to sth | (v phr) thích nghi với sự thay đổi |