click below
click below
Normal Size Small Size show me how
Toeic Vocab day 5
| Question | Answer |
|---|---|
| registration desk (N) | bàn đăng ký |
| main hall (N) | hội trường chính |
| nor | cũng không |
| existing (ADJ) | hiện có |
| Rather than | Thay vì |
| seminar (N) | hội thảo |
| veteran (ADJ) | kỳ cựu |
| still | vẫn |
| expense (N) | chi phí |
| as soon as | ngay khi |
| nevertheless | tuy nhiên |
| once | một khi |
| access (V) | truy cập/quyền |
| regularly | thường xuyên |
| by the time | vào lúc/đến khi |
| depart (V) | rời đi |
| draw (V) | thu hút |
| Under | theo |
| extensive (ADJ) | rộng lớn |
| interim (ADJ) | tạm thời |
| ordered (ADJ) | có trật tự |
| survey (V) (N) | Khảo sát/sự khảo sát |
| process (V) (N) | xử lý/quá trình |
| abruptly | đột ngột |
| warmly | nồng nhiệt |
| tightly | chặt chẽ |
| coldly | lạnh lùng |
| praised | được ca ngợi |
| flavor (N) | hương vị |
| unique (ADJ) | độc nhất |
| revise (V) | sửa đổi |