click below
click below
Normal Size Small Size show me how
Toeic Vocab day 4
| Question | Answer |
|---|---|
| marks (V) | đánh dấu |
| consecutive(ADJ) | liên tiếp |
| margin(N) | biên độ |
| conclude (V) | kết thúc/kết luận |
| brief(N) | giao ban |
| shift supervisor | giám sát ca |
| present (V) | xuất trình/ trình bày |
| valid (N) | hợp lệ. có hiệu lực |
| proceeding (N) | hành vi |
| observer (N) | Người quan sát |
| security officer (N) | nhân viên an ninh |
| accountable for (ADJ) | chịu trách nhiệm về |
| analyze (V) | phân tích |
| portal (N) | cổng thông tin |
| administrative (ADJ) | Thuộc về hành chính |
| In orfer to | để |
| also | cũng |
| conduct (V) | tổ chức/chỉ đạo |
| evaluate (V) | đánh giá |
| individual (ADJ) | cá nhân |
| contributions (N) | những đóng góp |
| as well as | cũng như |
| so that | để |
| whether | liệu |
| neither | cũng không |
| booth (N) | gian hàng |
| trade fair (N) | hội chợ thương mại |