click below
click below
Normal Size Small Size show me how
UNITS 17+18
TIME TO UNWIND
| Term | Definition |
|---|---|
| boredom | sự buồn chán |
| amusement | sự giải trí |
| gathering | buổi gặp mặt |
| outing | chuyến đi chơi ngắn |
| atmosphere | bầu không khí |
| spare time | thời gian rảnh |
| recreational activity | hoạt động giải trí |
| indoor activity | hoạt động trong nhà |
| outdoor activity | hoạt động ngoài trời |
| cultural event | sự kiện văn hóa |
| social skill | kỹ năng giao tiếp xã hội |
| exhausting | mệt mỏi, kiệt sức |
| refreshing | sảng khoái |
| enjoyable | thú vị |
| energetic | tràn đầy năng lượng |
| take part in | tham gia |
| interact with | tương tác với |
| escape from | thoát khỏi |
| feel connected | cảm thấy gắn kết |
| strengthen bonds | thắt chặt mối quan hệ |