click below
click below
Normal Size Small Size show me how
Healthy
| Question | Answer |
|---|---|
| absent-minded (a) | đãng trí; hay quên |
| antibiotics (v) | thuốc kháng sinh |
| bone (n) | xương |
| bruised (a) | bị bầm tím |
| chest infection (np) | nhiễm trùng ngực; viêm phổi/ đường hô hấp |
| cleanliness (n) | sự sạch sẽ |
| consume (v) | tiêu thụ |
| contagious (a) | dễ lây nhiễm |
| cost of living (np) | chi phí sinh hoạt |
| damaging (a) | gây hại |
| dehydration (n) | tình trạng mất nước |
| delicious (a) | ngon miệng |
| depression (n) | trầm cảm |
| diagnosis (n) | chẩn đoán |
| digestion (n) | tiêu hóa |
| discard (v) | vứt bỏ; loại bỏ |
| envious (a) | ghen tị |
| exhaustion (n) | kiệt sức |
| expectancy (n) | tuổi thọ; kỳ vọng( về tuổi thọ) |
| fattening (a) | dễ gây béo |
| flexible (a) | linh hoạt |
| food poisoning (np) | ngộ độc thực phẩm |
| forgetful (a) | hay quên |
| herbal medicine (np) | thuốc thảo dược |
| ignore (v) | phớt lờ |
| immune system (np) | hệ miễn dịch |
| infection (n) | nhiễm trùng |
| injured (a) | bị thương |
| injury (n) | chấn thương |
| maintain (v) | duy trì |
| mindful (a) | chánh niệm ; có ý thức |
| minor crash (np) | vụ va chạm nhẹ |
| nutrition (n) | dinh dưỡng |
| painful (a) | đau đớn |
| pleasant (a) | dễ chịu |
| portion (n) | khẩu phần |
| pressure (n) | áp lực |
| processed snacks (np) | đồ ăn vặt chế biến sẵn |
| relaxation (n) | sự thư giãn |
| side effect (np) | tác dụng phụ |
| sleep quality (np) | chất lượng giấc ngủ |
| standard of living (np) | mức sống |
| stress (n) | căng thẳng |
| substance (n) | chất; vật chất |
| tasty (a) | ngon; hợp khẩu vị |
| treatment (n) | điều trị |
| vomit (v) | nôn; ói |
| afford to do sth | có đủ khả năng (tài chính, thời gian) để làm gì |
| avoid doing sth | tránh làm gì |
| balance a healthy diet | cân bằng chế độ ăn lành mạnh |
| be allergic to sth | bị dị ứng với cái gì |
| be addicted to sth | nghiện cái gì |
| be thrilled to do sth | vô cùng phấn khích khi làm gì |
| cut down on | cắt giảm; giảm bớt |
| for the sake of | vì lợi ích của; vì mục đích của |
| get enough sleep | ngủ đủ giấc |
| get rid of | loại bỏ |
| give off | tỏa ra; phát ra (mùi, khí, ánh sáng) |
| give sb a prescription | kê đơn thuốc cho ai đó |
| give sb an injection | tiêm cho ai đó |
| in general | nhìn chung; nói chung |
| in particular | đặc biệt là |
| in reality | trong thực tế |
| in response | để đáp lại; phản hồi lại |
| live on | sống nhờ vào |
| lose weight | giảm cân |
| gain weight | tăng cân |
| make an effort to do sth | nỗ lực làm gì |
| on average | trung bình |
| pass out | ngất xỉu |
| push himself to the limit | ép bản thân đến giới hạn |
| recover from | hồi phục sau (bệnh, chấn thương) |
| struggle to do sth | chật vật để làm gì |
| suffer from | mắc phải; chịu đựng (bệnh tật) |
| warn sb about sth | cảnh báo ai đó về điều gì |
| withdraw from | rút lui; ngừng tham gia |