click below
click below
Normal Size Small Size show me how
Human nature
| Term | Definition |
|---|---|
| apprehensive (a) | lo ngại, e ngại, thấp thỏm |
| eccentric (a) | lập dị, kỳ cục, quái gỡ |
| assertive (a) | quả quyết, quyết đoán |
| inconsiderate (a) | thiếu ý tứ, thiếu tế nhị, không để ý đến người xung quanh |
| gullible (a) | dễ bị lừa, cả tin |
| cynical (a) | hay hoài nghi |
| egoistic (a) | ích kỷ, ái kỹ, quá nghĩ đến bản thân mình |
| idealize (v) | lý tưởng hóa ai, cái gì |
| tactful (a) | khéo léo, tế nhị |
| indecisive (a) | do dự, lưỡng lự, thiếu quyết đoán |
| self- assured (a) | tự tin |
| self- absorbed (a) | chỉ quan tâm đến bản thân, chỉ lo cho mình |
| self- centred (a) | ích kỷ, vị kỷ |
| self- congratulatory (a) | tự mãn, tự khen mình,; tự đắc vì thành tích của mình |
| self- deprecating (a) | tự ti, tự hạ thấp mình |
| self- important (a) | tự cao tự đại, kiêu căng |
| well adjusted (a) | có khả năng điều chỉnh tốt, ổn định mình |
| well bred (a) | có giáo dục, có cung cách tốt đẹp |
| well brought up | được nuôi dưỡng tốt, có giáo dưỡng |
| well dressed (a) | ăn diện đỏm dáng, ăn mặc đẹp |
| ingenious (a) | khéo léo, tài tình, mưu trí |
| versatile (a) | đa tài, tháo vát |
| chivalrous (a) | hào hiệp, ga lăng |
| daring (a) | táo bạo, cả gan, liều lĩnh |
| gallant (a) | lịch thiệp,trang trọng ( dùng cho đàn ông) |
| courageous (a) | can đảm, dũng cảm |
| trustworthy (a) | đáng tin cậy |
| deceitful (a) | dối trá, gian dối |
| mischievous (a) | tinh nghịch, tinh quái, ranh mãnh, nghịch ngợm |
| desirable (a) | đáng mơ ước, đáng khao khát |