click below
click below
Normal Size Small Size show me how
Relationships
| Question | Answer |
|---|---|
| instinct (n) | bản năng ( sinh học) |
| interaction (n) | sự tương tác, sự giao tiếp qua lại |
| motherhood (n) | tình mẫu tử, vai trò làm mẹ |
| nature (n) | bản tính, tính cách, bản chất |
| relationship (n) | mối quan hệ |
| relative (n) | họ hàng, người thân |
| relation(n) | mối quan hệ, quan hệ |
| resemblance (n) | sự giống nhau, tương tự về ngoại hình |
| rivalry (n) | sự ganh đua, sự cạnh tranh |