click below
click below
Normal Size Small Size show me how
Childhood
| Question | Answer |
|---|---|
| adolescence (n) | thời kỳ vị thành niên, tuổi dậy thì |
| adulthood (n) | tuổi trưởng thành |
| bond (n) | sự gắn kết, mối ràng buộc |
| brotherhood (n) | tình anh em, mối gắn bó như anh em |
| character (n) | tính cách, cá tính |
| childhood (n) | tuổi thơ |
| conflict (n) | suwjxung đột , mâu thuẫn, cãi vã |
| connection (n) | mối liên kết, mối quan hệ gần gũi |
| fatherhood (n) | việc làm cha |
| friendship (n) | tình bạn, tình hữu nghị |