click below
click below
Normal Size Small Size show me how
Healthy eating plan
| Question | Answer |
|---|---|
| as far as sth is concerned | về mặt...; về chuyện...; xét về... |
| cut down on | cắt giảm |
| cut sth out | ngừng ăn cgi |
| face up to | đối diện với, chấp nhận với |
| fall off | suy giảm, giảm |
| fill sb up | khiến ai đó no căng |
| keep to sth | tuân thủ, giữ lời hoặc bám theo |
| put on weight | tăng cân |
| sign up for | đăng ký |
| turn over a new leaf | thay đổi lối sống |