click below
click below
Normal Size Small Size show me how
Physical actions
| Question | Answer |
|---|---|
| bend down | đứng gập mình |
| bump into | tình cờ gặp |
| fall over | vấp phải cái gì |
| get up | đứng lên |
| knock somebody over | làm cho ai đó ngã |
| lie down | nằm xuống |
| turn around | quay (mặt) lại |
| work out | tập thể dục |