click below
click below
Normal Size Small Size show me how
Commerce
| Question | Answer |
|---|---|
| commercial (adj) | thuộc thương mại ( thường đem lại lợi nhuận hoặc dự định tạo lợi nhuận) |
| domestic (adj) | trong nước, nội địa |
| export (v) | xuất khẩu |
| import (v) | nhập khẩu |
| merchandise (n) | hàng hóa để bán |
| promising (adj) | có triển vọng, đầy hứa hẹn |
| adapt (v) | thích nghi, thích ứng |
| join venture (n) | sự liên doanh, hợp doanh |
| strictly (adv) | một cách nghiêm khắc, chặc chẽ |
| target (v) | nhắm tới, hướng mục tiêu tới |
| value (n) | giá trị , giá cả |
| wholesale (adv) | bán buôn, mua bán số lượng lớn |
| retail (n) | bán lẻ |
| representative (n) | người đại diện |
| unique (adj) | đơn nhất, duy nhất |
| quantity (n) | số lượng |
| facilitate (v) | làm cho dễ dàng, tạo điều kiện thuận lợi |
| follow-up (adj) | tiếp tục, tiếp theo, theo sau |
| entrepreneur (n) | doanh nhân; người khởi nghiệp |
| cross- cultural (adj) | đa văn hóa |
| anticipate (v) | dự đoán, lường trước |
| unprecedented (adj) | chưa từng xảy ra, chưa từng có |