click below
click below
Normal Size Small Size show me how
Economics
| Question | Answer |
|---|---|
| deflation | giảm phát ( sự giảm giá chung) |
| periodically | định kỳ, theo chu kì |
| compare (v) | so sánh, đối chiếu |
| comparable (adj) | tương đương, có thể so sánh |
| comparative (adj) | tương đối, so sánh |
| burden (n) | gánh nặng |
| ascertain (v) | xác định, làm rõ, tìm hiểu chắc chắn |