click below
click below
Normal Size Small Size show me how
Chinese for me
| Question | Answer |
|---|---|
| 你 | ni bạn |
| 來 | lai đến |
| 是 | shi là |
| 小姐 | xiaojie cô |
| 嗎 | ma trợ từ nghi vấn |
| 接 | jie đón |
| 我們 | women chúng tôi |
| 我 | wo tôi |
| 這 | zhe đây |
| 先生 | xiansheng ông, anh |
| 好 | hao khỏe, tốt |
| 姓 | xing họ |
| 叫 | jiao tên là |
| 你們 | nimen các bạn |
| 台灣 | taiwan đài loan |
| 歡迎 | huanying hoan nghênh |
| 請問 | qingwen xin hỏi |
| 是的 | shide đúng vậy |
| 謝謝 | xiexie cảm ơn |
| 不客氣 | bukeqi không có gì |
| 你好 | nihao xin chào |
| 請 | qing mời |
| 喝 | he uống |
| 茶 | cha trà |
| 很 | hen rất |
| 好喝 | haohe uống ngon |
| 什麽 | shenme cái gì |
| 人 | ren người |
| 喜歡 | xihuan thích |
| 呢 | ne trợ từ cuối câu (thì sao) |
| 他 | ta anh ấy, ông ấy |
| 不 | bu không |
| 哪 | na nào |
| 要 | yao muốn |
| 咖啡 | kafei cà phê |
| 烏龍茶 | wulong cha trà ô long |
| 日本 | riben nhật bản |
| 美國 | meiguo mỹ |
| 對不起 | duibuqi xin lỗi |
| 哪 國 | na guo nước nào |
| 的 | de trợ từ |
| 家人 | jiaren người nhà |
| 家 | jia nhà |
| 漂亮 | piaoliang đẹp |
| 房子 | fangzi nhà |
| 坐 | zuo ngồi |
| 好 | hao tốt |
| 有 | you có |
| 多 | duo nhiều |
| 照片 | zhaopian bức ảnh |
| 都 | dou đều |
| 照相 | zhaoxiang chụp ảnh |
| 張 | zhang tấm, tờ |
| 好看 | haokan đẹp |
| 誰 | shei ai |
| 姐姐 | jiejie chị |
| 妹妹 | meimei em gái |
| 爸爸 | baba bố |
| 媽媽 | mama mẹ |
| 請進 | qingjin mời vào |
| 伯母 | bomu bác gái |
| 您 | nin ông, bà, ngài |
| 名字 | mingzi tên |
| 書 | shu sách |
| 哥哥 | gege anh |
| 老師 | laoshi thầy |
| 看書 | kanshu đọc sách |
| 機 | ji mấy, bao nhiêu |
| 個 | ge lượng từ cho cái gì cũng được |
| 沒 | mei không |
| 兄弟 | xiongdi anh em trai |
| 姐妹 | jiemei chị em gái |
| 兩 | liang lưỡng, hai |
| 一 | yi 1 |
| 二 | er 2 |
| 三 | san 3 |
| 四 | si 4 |
| 五 | wu 5 |
| 六 | liu 6 |
| 七 | qi 7 |
| 八 | ba 8 |
| 九 | jiu 9 |
| 十 | shi 10 |
| 白 | bai trăm |
| 千 | qian ngàn |
| 萬 | wan vạn |
| 零 | ling 0 |
| 學生 | xuesheng học sinh |
| 什 | shen cái gì |
| 水 | shui thủy |
| 太 | tai quá, lắm |
| 別 | bie đừng |
| 沒關係 | meiguanxi không sao |
| 伯父 | bofu bác trai |
| 父母 | fumu phụ mẫu |
| 早上 | zao shang 5h30>6h |
| 上午 | shang wu 7h>10h |
| 中午 | zhong wu trưa |
| 下午 | xia wu chiều |
| 晚上 | wan shang tối |
| 晚安 | wan an chúc ngủ ngon |
| 學校 | xuexiao trường học |
| 也 | ye cũng |
| 飯 | fan cơm |
| 做什麽 | zuo shenme làm cái gì |
| 走 | zou đi |
| 去 | qu đi+đích đến |
| 常 | chang thường, thường xuyên |
| 工作 | gong zuo công việc |
| 做客 | zuo ke làm khách |
| 游泳 | youyong bơi lội |
| 明天 | mingtian ngày mai |
| 今天 | jintian hôm nay |
| 昨天 | zuotian hôm qua |
| 後天 | houtian ngày kia |
| 後後天 | houhoutian ngày kìa |
| 前天 | qiantian hôm kia |
| 前前天 | qianqiantian hôm kìa |
| 半 | ban nửa |
| 夜 | ye đêm |
| 周 | zhou tuần |
| 末 | mo cuối |
| 本 | ben bản, đầu, gốc |
| 聽 | ting nghe |
| 音樂 | yinyue âm nhạc |
| 運動 | yundong (v) vận động (n) thể thao |
| 網球 | wangqiu tennis |
| 棒球 | bangqiu bóng chày |
| 籃球 | lanqiu bóng rổ |
| 足球 | zuqiu bóng đá |
| 打 | da đánh |
| 踢 | ti đá |
| 足 | tuc chân |
| 怎麽樣 | zenmeyang như thế nào |
| 覺得 | juede cảm thấy |
| 見 | jian kiến (diện kiến) |
| 再見 | zaijian hẹn gặp lại |
| 好玩 | haowan chơi vui |
| 玩 | wan chơi |
| 啊 | a à |