click below
click below
Normal Size Small Size show me how
3
| Question | Answer |
|---|---|
| palm | lòng bàn tay |
| wrist | cổ tay |
| fist | nắm đấm |
| thumb | ngón cái |
| index finger | ngón trỏ |
| pinky | ngón út |
| elbow | khuỷu tay |
| ring finger | ngón áp út |
| armpit | nách |
| toenail | móng chân |
| toe | ngón chân |
| ankle | mắt cá chân |
| thing | đùi |
| kneecap | xương bánh chè |
| dimple | lúm đồng tiền |
| cheekbone | xương gò má |
| nostril | lỗ mũi |
| septum | vách ngăn giữa 2 lỗ mũi |
| mustache | râu quai nón |
| chin | cầm |
| temple | thái dương |
| beard | râu |
| foreheard | trán |
| pupil | đồng tử |
| cornea | giác mạc |
| disgraceful | hổ thẹn |
| dine out | ăn hàng |
| stringy | có xơ |
| adolescence | tuổi vị thành niên |
| adulthood | tuổi trưởng thành |
| fatherhood | tình phụ tử |
| instinct | bản năng |
| motherhood | tình mẫu tử |
| resemblance | sự giống nhau |
| rivalry | sự cạnh tranh |
| sibling | anh chị em ruột |
| temperament | tính khí |
| ties | sự ràng buộc, mối quan hệ |
| upbringing | sự nuôi dưỡng |
| active role | vai trò chủ động, vai trò tích cực |
| family gathering | buổi họp mặt gia đình |
| immediate family | gia đình ruột thịt |
| maternal instinct | bản năng làm mẹ |
| sibling rivalry | sự ganh đua giữa anh chị em |
| stable upbringing | sự nuôi dưỡng ổn định |
| striking resemblance | sự khác nhau nổi bật |
| close-knit | khăng khít |
| maternal | thuộc về mẹ |
| rewarding | bổ ích, xứng đáng |
| stable | ổn định |
| accommodate | đáp ứng, cung cấp nơi ở |
| break down | suy sụp, hỏng hóc |
| endure | chịu đựng |
| have sth in common | có điểm chung |
| inherit | thừa kế |
| nurture | nuôi dưỡng |
| one of the main cause of this issue is | một trong những nguyên nhân chính của vấn đề này |
| A key contributing factor is | một số yếu tố quan trọng góp phần vào vấn đề này |
| this problem stems from | vấn đề bắt nguồn từ |
| interpretation | sự thông giải |