click below
click below
Normal Size Small Size show me how
期间
trong tg
| Question | Answer |
|---|---|
| 期间 | SV / TG + 期间: Trong thời gian, trong dịp |
| 动手 | 动手 + V : bắt tay làm gì |
| 利用 | tận dụng |
| 整个 | + N : toàn bộ, cả |
| 时兴 | + N : Thịnh hành |
| 结合 | A 结合 B : A kết hợp vs B AB 相结合 : kết hợp giữa 把 A 和 B 结合起来 : đem A kết hợp vs B |
| 据说 | nghe ns |
| 在... 之际 | 在 SV 之际 = ... 的时候 |
| 无论 | cho dù |
| 即 | = 就是 : chính là |