click below
click below
Normal Size Small Size show me how
Unit 12
Unit 12 Vocabulary
| Question | Answer |
|---|---|
| age | độ tuổi |
| broken | bị hỏng, bị vỡ |
| choice | sự lựa chọn |
| do the dishes | rửa bát, đĩa |
| do the washing | giặt giũ quần áo |
| feelings | cảm xúc, tinh cảm |
| guard | bảo vệ, người canh gác |
| height | chiều cao |
| iron | là, ủi (quần áo) |
| pick | hái, thu hoạch (hoa, quả...) |
| planet | hành tinh |
| price | giá, số tiền mua hoặc bán |
| put away | cất, dọn |
| repair | sửa chữa |
| robot | người máy |
| space station | trạm vũ trụ |
| useful | hữu ích |
| water | tưới nước |
| weight | trọng lượng |