click below
click below
Normal Size Small Size show me how
Unit 11
Unit 11 Vocabulary
| Question | Answer |
|---|---|
| be in need | cần |
| charity | từ thiện |
| container | đồ đựng |
| do a survey | thực hiện khảo sát |
| environment | môi trường |
| exchange | trao đổi |
| fair | hội chợ |
| go green | sống xanh (thân thiện môi trường) |
| instead of | thay cho |
| pick up | nhặt (rác), đón |
| president | chủ tịch |
| recycle | tái chế |
| recycling bin | thùng đựng rác tái chế |
| reduce | giảm |
| reuse | tái sử dụng |
| reusable | có thể dùng lại |
| rubbish | rác |
| tip | mẹo, cách |
| wrap | gói, bọc |