click below
click below
Normal Size Small Size show me how
Unit 9
Unit 9 Vocabulary
| Question | Answer |
|---|---|
| (river) bank | bờ (sông) |
| crowded | đông đúc |
| floating market | chợ nổi |
| helpful | sẵn sàng giúp đỡ |
| helmet | mũ bảo hiểm |
| landmark | địa điểm/công trình thu hút du khách |
| (city) map | bản đồ thành phố |
| palace | cung điện |
| possessive (adjectives) | (tính từ) sở hữu |
| possessive (pronouns) | (đại từ) sở hữu |
| postcard | bưu thiếp |
| rent | thuê |
| Royal Palace | Cung điện Hoàng gia |
| shell | vỏ sò |
| stall | gian hàng |
| street food | đồ ăn bán ở đường phố |
| Times Square | Quảng trường Thời đại |
| tower | tòa tháp |