click below
click below
Normal Size Small Size show me how
Stack #4687244
| Question | Answer |
|---|---|
| cereal | ngũ cốc |
| toast | bánh mì nướng |
| recess | giờ ra chơi |
| skip | nhảy dây |
| baseball | chơi bóng chày |
| line up | xếp hàng |
| supper | ăn tối |
| change into | thay đồ |
| gross | ghê tởm |
| shook | lắc đầu |
| goofy | ngớ ngẩn |
| concomitant | xảy ra đồng thời |
| improvident | không biết nghĩ sâu sa |
| mendacious | sai sự thật |
| surreptitious | lén lút vụng trộm |
| decorous | đúng đắn, phải phép |
| irksome | gây khó chịu |
| erratic | hay thay đổi thất thường |
| caustic | có tính châm biếm, chua cay |
| callow | non nớt, thiếu kinh nghiệm |
| sardonic | chế giễu, mỉa mai |
| chagrin | làm chán nản |
| eclude | trốn tránh |
| reticent | kín đáo, ít náo |
| loquacious | ba hoa, nói nhiều |
| admonish | quở mách, nhắc nhở |
| belittle | đánh giá thấp |
| frenetic | cuồng nhiệt, điên cuồng |
| pedestrian | dành cho đi bộ, tẻ nhạt |