click below
click below
Normal Size Small Size show me how
Unit 8
Unit 8 Vocabulary
| Question | Answer |
|---|---|
| aerobics | thể dục nhịp điệu |
| career | nghề nghiệp, sự nghiệp |
| competition | cuộc đua |
| congratulation | lời chúc mừng |
| equipment | thiết bị, dụng cụ |
| fantastic | tuyệt |
| fit | mạnh khoẻ |
| goggles | kính bơi |
| gym | trung tâm thể dục thể thao |
| karate | môn võ ka-ra-tê |
| last | kéo dài |
| marathon | cuộc đua ma-ra-tông |
| racket | cái vợt (cầu lông...) |
| score | ghi bàn, ghi điểm |
| shoot | bắn, bắn súng |
| sporty | khoẻ mạnh, dáng thể thao |
| take place | diễn ra, được tổ chức |
| tournament | giải đấu |