click below
click below
Normal Size Small Size show me how
Unit 7
Unit 7 Vocabulary
| Question | Answer |
|---|---|
| animated (film) | hoạt hình |
| cartoon | phim hoạt hình |
| channel | kênh (truyền hình) |
| character | nhân vật |
| clever | khôn ngoan, thông minh |
| clip | đoạn phim ngắn |
| comedy | phim hài |
| compete | thi đấu |
| cute | xinh xắn |
| dolphin | cá heo |
| educate | giáo dục |
| educational | mang tính giáo dục |
| funny | buồn cười, ngộ nghĩnh |
| (TV) guide | chương trình TV |
| live | (truyền) trực tiếp |
| programme | chương trình (truyền hình) |
| talent show | cuộc thi tài năng trên truyền hình |
| viewer | người xem (TV) |