click below
click below
Normal Size Small Size show me how
Unit 5
Unit 5 Vocabulary
| amazing (adj) | tuyệt vời |
| backpack (n) | ba-lô |
| boat (n) | con thuyền |
| compass (n) | la bàn |
| desert (n) | sa mạc |
| island (n) | đảo, hòn đảo |
| join in (v) | tham gia |
| landscape (n) | phong cảnh |
| litter (v) | vứt rác (bừa bãi) |
| man-made (adj) | nhân tạo |
| mount (n) | núi, đồi, đỉnh |
| mountain range (n) | dãy núi |
| natural wonder (n) | kì quan thiên nhiên |
| plaster (n) | băng, gạc y tế |
| rock (n) | tảng đá, phiến đá |
| show (n, v) | (sự) trình diễn |
| suncream (n) | kem chống nắng |
| waterfall (n) | thác nước |