click below
click below
Normal Size Small Size show me how
Unit 4
Unit 4 Vocabulary
| Question | Answer |
|---|---|
| art gallery (n) | phòng trưng bày các tác phẩm nghệ thuật |
| busy (adj) | nhộn nhịp, náo nhiệt |
| cathedral (n) | nhà thờ lớn, thánh đường |
| cross (v) | đi ngang qua, qua, vượt |
| dislike (v) | không thích, ghét |
| famous (adj) | nổi tiếng |
| faraway (adj) | xa xôi, xa |
| finally (adv) | cuối cùng |
| narrow (adj) | hẹp, chật hẹp |
| outdoor (adj) | ngoài trời |
| railway station (n) | ga tàu hoả |
| sandy (adj) | có cát, phủ cát |
| square (n) | quảng trường |
| suburb (n) | khu vực ngoại ô |
| turning (n) | chỗ ngoặt, chỗ rẽ |
| workshop (n) | phân xưởng (sản xuất, sửa chữa) |