click below
click below
Normal Size Small Size show me how
Unit 3
Unit 3 Vocabulary
| Question | Answer |
|---|---|
| active | hăng hái, năng động |
| appearance | bề ngoài, ngoại hình |
| careful | cẩn thận |
| caring | chu đáo, biết quan tâm |
| cheek | má |
| clever | lanh lợi, thông minh |
| confident | tự tin |
| creative | sáng tạo |
| friendly | thân thiện |
| funny | ngộ nghĩnh, khôi hài |
| hard-working | chăm chỉ |
| kind | tốt bụng |
| loving | giàu tình yêu thương |
| personality | tính cách |
| shoulder | vai |
| shy | xấu hổ |
| slim | mảnh khảnh, thanh mảnh |