click below
click below
Normal Size Small Size show me how
Unit 2
Unit 2 Vocabulary
| Question | Answer |
|---|---|
| between (pre) | ở giữa |
| chest of drawers | tủ có ngăn kéo |
| cooker (n) | bếp |
| country house (n) | nhà ở vùng quê |
| crazy (adj) | kì lạ, lạ thường |
| cupboard (n) | tủ đựng bát đĩa / quần áo |
| department store (n) | cửa hàng bách hoá |
| dishwasher (n) | máy rửa bát |
| flat (n) | căn hộ |
| furniture (n) | đồ đạc trong nhà |
| hall (n) | sảnh |
| in front of (pre) | ở đằng trước, phía trước |
| next to (pre) | bên cạnh |
| shelf (n) | kệ, giá |
| sink (n) | bồn rửa bát |
| strange (adj) | kì lạ |
| town house (n) | nhà phố |
| wardrobe (n) | tủ đựng quần áo |