click below
click below
Normal Size Small Size show me how
Unit 1
Unit 1 Vocabulary
| Term | Definition |
|---|---|
| activity (n) | hoạt động |
| art (n) | nghệ thuật |
| boarding school (n) | trường nội trú |
| calculator (n) | máy tính |
| classmate (n) | bạn cùng lớp |
| compass (n) | com-pa |
| favourite (adj) | được yêu thích |
| help (n, v) | sự giúp đỡ, giúp đỡ |
| international (adj) | quốc tế |
| interview (n, v) | cuộc phỏng vấn, phỏng vấn |
| knock (v) | gõ (cửa) |
| remember (v) | nhớ, ghi nhớ |
| share (v) | chia sẻ |
| smart (adj) | thông minh, bảnh bao |
| swimming pool (n) | bể bơi |