click below
click below
Normal Size Small Size show me how
Stack #4686631
| Question | Answer |
|---|---|
| litre | lít |
| pound | pao |
| grain | ngũ cốc |
| pint | pint |
| ounces | phân khối |
| yard | thước anh |
| acres | mẫu anh |
| ampere | ampe |
| anti- aircraft | phòng không |
| automobile association | hội xe hơi |
| alcoholics anonymius | hội những người nghiện rượu |
| a back | lùi lại, lùi về sau |
| taken aback | ngạc nhiên, sửng sốt |
| a biased view | một góc nhìn thiên vị |
| one- sided view | góc nhìn một chiều |
| partial view | góc nhìn thiên vị |
| biased opinion | quan điểm thiên vị |
| a death penalty | mức án tử hình |
| capital punishment | mức án tử hình( theo pháp luật) |
| capital sentences | mức án tử hình |
| sentenced to death | bị kết án tử hình |
| family structure | cấu trúc gia đình |
| family arrangement | sắp xếp gia đình |
| family framework | khuôn khổ gia đình |
| family pattern | mô hình gia đình |
| destination | điểm đến, nơi đến |
| obvious | rõ ràng, hiển nhiên, dễ thấy |
| function | chức năng, hoạt động |
| section= a part | phần |
| in good shape | trong tình trạng tốt |
| immigrant | người nhập cư |
| at least | ít nhất |
| remove | loại bỏ, vứt bỏ |
| take up | bắt đầu làm gì đó, nhận, lấy , chiếm |
| occupy | chiếm, làm bận |
| approximately | xấp xỉ, khoảng, gần đúng |
| gerund | danh động từ |
| a great deal of | rất nhiều, một lượng lớn |
| extremely= very | cực kỳ, vô cùng |
| odd | kỳ lạ, lẻ |
| abundant | dồi dào, phong phú, nhiều |
| supply | cung cấp |
| assistance= help | sự hỗ trợ, sự giúp đỡ |
| fee | phí, lệ phí |
| similar=like | nhìn như , tương tự |
| addictive | gây nghiện |
| confuse(v) | làm bối rối, nhầm lẫn |
| investigation | điều tra viên |
| recognize | công nhận, nhận ra |
| in sum | tóm lại, nói chung |
| imagine | tưởng tượng, hình dung |
| surround | bao quanh, vây quanh |
| routine | lịch trình, thói quen |