click below
click below
Normal Size Small Size show me how
Tiếng nhật_Tính từ
| Term | Definition |
|---|---|
| おいしい | ngon |
| たかい | đắt |
| やすみ | rẻ |
| いい | đẹp, tốt |
| わるい | xấu |
| ひろい | rộng |
| せまい | hẹp |
| あつい | nóng |
| さむい | lạnh |
| ふるい | cũ |
| あたらしい | mới |
| いそがしい | bận |
| きれい | đẹp, sạch |
| にぎやか | náo nhiệt, nhộn nhịp |
| しずか | yên tĩnh |
| ひま | rảnh |
| べんり | tiện lợi |
| ふくざつ | phức tạp |
| かんたん | đơn giản |
| げんき | khỏe mạnh |
| ゆうめい | nổi tiếng |
| ていねい | lịch sự, cẩn thận, chỉn chu |
| ハンサム | đẹp trai |
| たのしい | vui |
| さびしい | cô đơn |
| ちいさい | nhỏ |
| おおきい | lớn |
| かわいい | đáng yêu |
| からい | cay |
| おもしろい | thú vị |
| おおい | nhiều |
| あかるい | sáng sủa/ tươi sáng/ lạc quan |
| むずかしい | khó |
| すてき | đẹp. trang nhã |
| しんせつ | thân thiện, tốt bụng |
| ふしぎ | kì lạ |
| たいへん | vất vả |
| おたまがいい | thông minh |
| ひとがおおい | đông người |