click below
click below
Normal Size Small Size show me how
Tiếng nhật Kanji
Chữ hán học trong sách N5
| Term | Definition |
|---|---|
| 火 - ひ | hỏa, lửa |
| 花火 - はなび | pháo hoa |
| 火曜日 ー かようび | thứ 3 |
| 火事 - かじ | hỏa hoạn |
| 畑 ー はたけ | cánh đồng |
| 秋 - あき | mùa thu |
| 水 ー みず | thủy, nước |
| 氷 - こおり | băng |
| 泳ぐ - およぐ | bơi lội (v) |
| 水泳 - すいえい | việc bơi lội (n) |
| 雨 ー あめ | mưa |
| 電 -デン | điện |
| 電気 - でんき | bóng đèn |
| 電話 - でんわ | điện thoại |
| 電池 - でんち | pin |
| 電車 - でんしゃ | tàu điện |
| 電源 - でんげん | nguồn điện |
| 雪 ー ゆき | tuyết |
| 雲 - くも | mây |