click below
click below
Normal Size Small Size show me how
korean-viet
| Question | Answer |
|---|---|
| 풍경 | Phong cảnh |
| 절약아다 | Tiết kiệm |
| 유명하다 | Nổi tiếng |
| (시간)을 낭비하다 | Tốn thời gian |
| 행복하다 | Hạnh phúc |
| 돈을 벙다 | Kiếm tiền |
| 관광지 | Điểm du lịch |
| 선몰을 준비하다 | Chuẩn bị quà |
| 양략 나이 | Tuổi dương lịch |
| 출장가다 | Đi công tác |
| 밖에 나가다 | Đi ra ngoài |
| 일하다 | Làm việc |
| 칩 청소하다 | Dọn nhà |
| 초대장 | Thiệp mời |
| 일기예보 | Dự báo thời tiết |