click below
click below
Normal Size Small Size show me how
8/5
| Question | Answer |
|---|---|
| clutter | sự lộn xộn |
| enlightening | khai sáng |
| particularly | cụ thể |
| redundant | dư thừa, không cần thiết |
| nominal | danh nghĩa, rất nhỏ |
| tentative | tạm thời, chưa chắc chắn |
| break up | chia nhỏ, tách ra thành nhóm |
| break down | hỏng, suy sụp |
| break in | đột nhập |
| break out | bùng nổ (chiến tranh, cháy… |
| ancient artifacts | cổ vật |
| wildflower | hoa dại |
| habitats | môi trường sống |
| renaissance | sự phục hưng, sự hồi sinh (thường dùng cho văn hóa, nghệ thuật) |
| refurbishment | sự tân trang, sửa chữa lại (nhà cửa, đồ vật) |
| regeneration | sự tái tạo, phục hồi, làm cho phát triển trở lại |
| composure | sự bình tĩnh, điềm tĩnh |
| properly | đúng cách , riêng |
| spoil | làm hư, đồ lấy đuocwj |
| meticulous | rất chi tiết |
| vivid | rõ ràng, sống động |
| explici | rõ ràng, cụ thể |
| -vague | mơ hồ |
| look for | tìm kiếm |
| look up | tra cứu thông tin |
| look into | điều tra xem xét vấn đề |
| like that | như thế đó |
| such that | đến mức mà |