click below
click below
Normal Size Small Size show me how
vocab- trapped
commic-vocab
| Question | Answer |
|---|---|
| presence | sự hiện diện |
| mess everything up | làm rối tung mọi thứ |
| pitiful | đáng khinh |
| dizzy | hoa mắt, choáng váng |
| sacrifice | hi sinh để đổi lấy gì đó |
| betray | phản bội |
| situation | địa vị, vị trí |
| erase your memory | xóa kí ức của bạn |
| probably | có khả năng |
| bizarre | kì lạ |
| act coy | tỏ ra rụt rè |
| illution | ảo tưởng |
| recover | hồi phục |
| multant | ( thuộc ) về sự đột biến tế bào |
| ability | khả năng, tài năng |
| figure out | tìm ra |
| porridge | cháo đặc |
| imitate | bắt chước |
| nervous | bồn chồn |
| underestimate | đánh giá |
| stab sb in back | đâm phía sau lưng |
| fool | lừa dối |
| weapon | vũ khí |
| resemble | giống, tương tự |
| embarrassed | lúng túng |
| crave | khao khát, thèm thuồng |
| desperate | dữ dội |
| fleeting | thoáng qua |
| crumble | đổ vỡ |
| you shameless fucker | thằng khốn vô liêm sỉ |
| cruel | tàn nhẫn/ độc ác |
| revenge | báo thù |
| you clown | đồ hề |
| circus | rạp xiếc |
| experiment | cuộc thí nghiệm |
| equipment | vật thí nghiệm/ đồ vật |
| curious | tò mò |
| certain | chắc chắn |
| pathetic | thảm hại/ cảm động/ lâm li |
| ridiculous | lố lăng |
| mercilessly | tàn nhẫn |
| painlessly | không đau đớn |
| harsh | thô ráp, xù xì |
| dispose | bố trí, sắp xếp |
| eavesdrop | nghe lén |
| survive | sống sót |
| assassination | cuộc mưu sát |
| ankle | mắt cá chân |
| courage | dũng cảm |
| deal | thỏa thuận |
| bystander | người ngoài cuộc |
| bear | chịu đựng |
| numb | làm tê liệt |
| risk | rủi ro |
| into chaos | rơi vào trạng thái hoảng loạn |
| selfish | ích kỉ |
| flirt | ve vãn |
| portrayed | miêu tả sinh động |
| insufferable | không thể chịu đựng nổi |
| petty | nhỏ mọn, tầm thường |
| merder | tội giết người |
| accessory | hộ tá |
| the cure | cách chữa trị |
| compare | so sánh |
| honest | thật thà |
| ordinary | thông thường |