click below
click below
Normal Size Small Size show me how
unit1-intro to IB
từ vựng unit 1
| Question | Answer |
|---|---|
| define | định nghĩa |
| relating to | liên quan đến |
| stakeholders | người liên quan đến |
| transaction | giao dịch |
| across | từ bên này qua bên kia |
| borders | biên giới |
| satisfying | làm hài lòng |
| individual | hộ kinh doanh |
| organisation | tổ chức |
| classical | kinh điển |
| in the form of | dưới hình thức |
| case | trường hợp/ hoàn cảnh |
| remain core | duy trì cốt lõi |
| increase | tăng trưởng |