click below
click below
Normal Size Small Size show me how
vocab vt 1
| Question | Answer |
|---|---|
| appreciate (v) | đánh giá cao |
| assume (v) | cho rằng, giả định |
| availability (n) | sự sẵn có |
| be concerned about (v phr) | lo lắng về |
| concept (n) | khái niệm |
| countless (adj) | vô số, không đếm được |
| crisis (n) | khủng hoảng |
| crucial (adj) | cực kỳ quan trọng |
| drawback (n) | nhược điểm |
| fundamental (adj) | cơ bản, nền tảng |
| have the means to (v phr) | có khả năng/ điều kiện để là gì |
| in terms of (phr) | về mặt, xét về |
| lack of (n) | sự thiếu |
| lead to (v) | dẫn đến |
| mediate (v) | làm trung gian, hòa giải |
| obtain (v) | đạt được, có được |
| overall (adj) | tổng thể, chung |
| permanently (adv) | vĩnh viễn |
| prevalent (adj) | phổ biến |
| primarily (adv) | chủ yếu |
| regardless of (phr) | bất kể |
| risk (n) | rủi ro |
| roughly (adv) | khoảng, xấp xỉ |
| selection (n) | sự lựa chọn |
| tend to (v) | có xu hướng |