click below
click below
Normal Size Small Size show me how
23/4
| launch | ra mắt / tung ra / khởi động |
| calm | khiếu nại |
| manner | cách thức |
| catch | kịp, bắt kịp, không bỏ lỡ |
| aware of | nhận thức được, biết về điều gì |
| confidentail | bí mật, không được tiết lộ |
| injuries | tai nạn, thương tích |
| shuttle service | dịch vụ xe đưa đón |
| pick up | đón, nhặt |
| milestone | cột mốc quan trọng |
| reaction | sự phản ứng lại |
| leverage | tận dụng để đạt được lợi ích |
| influencers | những người có ảnh hưởng trên mạng xã hội |
| platforms | nền tảng |
| comprehensive | toàn diện đầy đủ |
| haphazard | tình cờ, ngẫu nhiên |
| primarily | chủ yếu |
| priority | ưu tiên |
| streamline | sắp xếp hợp lý |
| workforce | lực lượng lao động |