click below
click below
Normal Size Small Size show me how
55
| Term | Definition |
|---|---|
| improbable | không chắc sẽ xảy ra |
| consistent | chắc, phù hợp, nhất quán |
| instinct | bản năng |
| bizarre | kì lạ |
| essence | bản chất |
| dignity | phẩm giá |
| disturb | quấy rầy |
| ceases | ngừng |
| innate | bẩm sinh |
| lieutenant general | trung tướng |
| venture(n) | liều lĩnh |
| brief | tóm tắt |
| territory | lãnh thổ |
| omniscient(adj | thông suốt mọi thứ |
| omnipotent(adj | có quyền tuyệt đối. thượng đế |
| surpass( v | vượt trội hơn, vượt qua |
| divine | thần thánh , thiêng liêng, tuyệt diệu |
| apostles(n | tông đồ |
| entails(n | di sản, sự kế thừa |
| trivial(a | bình thường |
| sly(a | ranh mãnh |
| monopoly(n | độc quyền |
| maggots(n | con giòi |
| pest(n | tai họa, người làm họa |
| restrict | hạn chế |
| sublime | hùng vĩ |
| entity | thực thể |
| interpret | làm sáng tỏ |
| substance | vật chất |
| nostalgic | nhớ nhà |
| incarnation | hiện thân |